physician-patient privilege

Định nghĩa

Danh từ: Đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân (quyền được giữ bí mật thông tin giữa bác sĩ bệnh nhân). Đây quyền hợp pháp của bác sĩ được từ chối tiết lộ thông tin bí mật từ bệnh nhân không sự đồng ý của bệnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân bảo vệ tính bí mật của hồ sơ y tế.)
  • (Theo đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân, bác sĩ không thể làm chứng về những bệnh nhân đã nói với ông ấy.)
  • (Tòa án đã công nhận đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân trong vụ án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke physician-patient privilege": viện dẫn đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.

    • The lawyer advised the doctor to invoke physician-patient privilege to avoid disclosing the patient's history. (Luật sư khuyên bác sĩ viện dẫn đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân để tránh tiết lộ tiền sử bệnh của bệnh nhân.)
  • "waiver of physician-patient privilege": sự từ bỏ đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.

    • If the patient sues the doctor, it may constitute a waiver of physician-patient privilege. (Nếu bệnh nhân kiện bác sĩ, điều đó có thể cấu thành sự từ bỏ đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Patient confidentiality (danh từ): tính bí mật của bệnh nhân (khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạn trong pháp ).

    • Patient confidentiality is a cornerstone of medical ethics. (Tính bí mật của bệnh nhân nền tảng của đạo đức y khoa.)
  • Privileged communication (danh từ): giao tiếp được bảo vệ (bao gồm cả các mối quan hệ khác như luật sư - thân chủ).

    • The conversation between doctor and patient is considered privileged communication. (Cuộc trò chuyện giữa bác sĩ bệnh nhân được coi giao tiếp được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical confidentiality: tính bí mật y tế.
  • Doctor-patient confidentiality: tính bí mật giữa bác sĩ bệnh nhân.
  • Therapeutic privilege: đặc quyền điều trị (thường dùng trong bối cảnh bác sĩ có thể giữ lại thông tin lợi ích của bệnh nhân).
Các cụm từ pháp liên quan
  • To breach physician-patient privilege: vi phạm đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.

    • Disclosing the patient's diagnosis without consent would breach physician-patient privilege. (Tiết lộ chẩn đoán của bệnh nhân không sự đồng ý sẽ vi phạm đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.)
  • To assert physician-patient privilege: khẳng định đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân.

    • The doctor asserted physician-patient privilege during the deposition. (Bác sĩ đã khẳng định đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân trong phiên khai thác chứng cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • Privilege is not absolute: đặc quyền không phải tuyệt đối (ám chỉ rằng đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân có thể bị hạn chế trong một số trường hợp như nguy gây hại cho người khác).
    • In cases of child abuse, physician-patient privilege is not absolute. (Trong các trường hợp lạm dụng trẻ em, đặc quyền bác sĩ - bệnh nhân không phải tuyệt đối.)